TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догада́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dogadátʹsja[dəɡɐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догада́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догада́ться nghĩa là đoán, đoán được, phỏng đoán.

Nghĩa của догада́ться

Thể hoàn thành của дога́дываться.

Động từ

  1. Đoán, đoán được, đoán ra, ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng.
  2. Đoán, phỏng đoán.

Cặp thể của догада́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ догада́ться

NgôiTương lai
ядогада́юсь
тыдогада́ешься
он / она́ / оно́догада́ется
мыдогада́емся
выдогада́етесь
они́догада́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)догада́лся
Giống cái (она́)догада́лась
Giống trung (оно́)догада́лось
Số nhiều (они́)догада́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догада́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догада́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với догада́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của догада́ться

Câu ví dụ với догада́ться

  • Ни за что бы не догадался. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5897626
  • Я бы никогда не догадался. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2094609
  • Я никогда не догадался бы до этого. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499913
  • Я никогда не догадалась бы до этого. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499914
  • Я бы ни за что не догадался. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5511140
  • Никогда бы не догадался. Tôi cũng không đoán được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3502369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

догадаться nghĩa là gì?

догадаться (động từ) nghĩa là đoán, đoán được, phỏng đoán.

догадаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догада́ться (phiên âm Latinh dogadátʹsja, IPA [dəɡɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.