TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

довыполнять

thể chưa hoàn thành
dovypolnjatʹ giọng máy của trình duyệt

довыполнять nghĩa là hoàn thành.

Nghĩa của довыполнять

Động từ

  1. Hoàn thành. + đối cách
    • довыполня́ть планhoàn thành kế hoạch

Cặp thể của довыполнять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

довыполнять nghĩa là gì?

довыполнять (động từ) nghĩa là hoàn thành.

довыполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là довыполнять (phiên âm Latinh dovypolnjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.