довыполнять
thể chưa hoàn thành
dovypolnjatʹ
giọng máy của trình duyệt
довыполнять nghĩa là hoàn thành.
Nghĩa của довыполнять
Động từ
- Hoàn thành. + đối cách
- довыполня́ть планhoàn thành kế hoạch
Cặp thể của довыполнять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
довыполнять nghĩa là gì?
довыполнять (động từ) nghĩa là hoàn thành.
довыполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là довыполнять (phiên âm Latinh dovypolnjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.