довязывать
thể chưa hoàn thành
dovjazyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
довязывать nghĩa là đan nốt, đan xong.
Nghĩa của довязывать
Động từ
- Đan nốt, đan xong. + đối cách
Cặp thể của довязывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
довязывать nghĩa là gì?
довязывать (động từ) nghĩa là đan nốt, đan xong.
довязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là довязывать (phiên âm Latinh dovjazyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.