TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дога́дка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dogádka[dɐˈɡatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дога́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дога́дка nghĩa là ước đoán, phỏng đoán.

Nghĩa của дога́дка

Danh từ

  1. [Sự, điều] ước đoán, phỏng đoán, đoán chừng, đoán.
    • стро́ить дога́дкиước đoán, phỏng đoán, ước chừng
  2. khẩu ngữ догадливость [sự] sáng ý, tinh ý.

Biến cách của дога́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дога́дкадога́дки
Sinh cách кого? чего?дога́дкидога́док
Tặng cách кому? чему?дога́дкедога́дкам
Đối cách кого? что?дога́дкудога́дки
Công cụ cách кем? чем?дога́дкойдога́дками
Giới cách о ком? о чём?дога́дкедога́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

догадка nghĩa là gì?

догадка (danh từ) nghĩa là ước đoán, phỏng đoán.

догадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дога́дка (phiên âm Latinh dogádka, IPA [dɐˈɡatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.