TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дога́дливость

giống cáibất động vật
dogádlivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дога́дливость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дога́дливость nghĩa là sự sáng ý, tinh ý.

Nghĩa của дога́дливость

Danh từ

  1. Sự sáng ý, tinh ý, thông minh, minh mẫn.

Biến cách của дога́дливость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дога́дливостьдога́дливости
Sinh cách кого? чего?дога́дливостидога́дливостей
Tặng cách кому? чему?дога́дливостидога́дливостям
Đối cách кого? что?дога́дливостьдога́дливости
Công cụ cách кем? чем?дога́дливостьюдога́дливостями
Giới cách о ком? о чём?дога́дливостидога́дливостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

догадливость nghĩa là gì?

догадливость (danh từ) nghĩa là sự sáng ý, tinh ý.

догадливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дога́дливость (phiên âm Latinh dogádlivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.