TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догляде́ть

thể hoàn thành
dogljadétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догляде́ть nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.

Nghĩa của догляде́ть

Động từ

  1. до конца Xem nốt, xem xong, xem hết. + đối cách
  2. присмотреть Trông nom, chăm sóc.
  3. не упустить из виду Nhận thấy, trông thấy.
    • извини́те, не догляде́тье́лxin lỗi, tôi đa sơ suất

Chia động từ догляде́ть

NgôiTương lai
ядогляжу́
тыдогляди́шь
он / она́ / оно́догляди́т
мыдогляди́м
выдогляди́те
они́доглядя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)догляде́л
Giống cái (она́)догляде́ла
Giống trung (оно́)догляде́ло
Số nhiều (они́)догляде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догляди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догляди́те

Câu hỏi thường gặp

доглядеть nghĩa là gì?

доглядеть (động từ) nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.

доглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догляде́ть (phiên âm Latinh dogljadétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.