догляде́ть
Dấu sắc trên догляде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догляде́ть nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.
Nghĩa của догляде́ть
Động từ
- до конца Xem nốt, xem xong, xem hết. + đối cách
- присмотреть Trông nom, chăm sóc.
- не упустить из виду Nhận thấy, trông thấy.
- извини́те, не догляде́тье́лxin lỗi, tôi đa sơ suất
Chia động từ догляде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | догляжу́ |
| ты | догляди́шь |
| он / она́ / оно́ | догляди́т |
| мы | догляди́м |
| вы | догляди́те |
| они́ | доглядя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догляде́л |
| Giống cái (она́) | догляде́ла |
| Giống trung (оно́) | догляде́ло |
| Số nhiều (они́) | догляде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догляди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догляди́те |
Câu hỏi thường gặp
доглядеть nghĩa là gì?
доглядеть (động từ) nghĩa là Xem nốt, xem xong, xem hết.
доглядеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догляде́ть (phiên âm Latinh dogljadétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.