TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́гмат

giống đựcbất động vật
dógmat[ˈdoɡmət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́гмат chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́гмат nghĩa là giáo lý, tín điều, giáo điều.

Nghĩa của до́гмат

Danh từ

  1. в религии Giáo lý, tín điều, giáo điều, giáo chỉ.
  2. догма Giáo điều.

Biến cách của до́гмат (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́гматдо́гматы
Sinh cách кого? чего?до́гматадо́гматов
Tặng cách кому? чему?до́гматудо́гматам
Đối cách кого? что?до́гматдо́гматы
Công cụ cách кем? чем?до́гматомдо́гматами
Giới cách о ком? о чём?до́гматедо́гматах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

догмат nghĩa là gì?

догмат (danh từ) nghĩa là giáo lý, tín điều, giáo điều.

догмат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́гмат (phiên âm Latinh dógmat, IPA [ˈdoɡmət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.