TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догна́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dognátʹ[dɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догна́ть nghĩa là đuổi theo.

Nghĩa của догна́ть

Thể hoàn thành của догоня́ть.

Động từ

  1. Đuổi theo; (thể hoàn thành) đuổi kịp, theo kịp.

Cặp thể của догна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ догна́ть

NgôiTương lai
ядогоню́
тыдого́нишь
он / она́ / оно́дого́нит
мыдого́ним
выдого́ните
они́дого́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)догна́л
Giống cái (она́)догнала́
Giống trung (оно́)догна́ло
Số nhiều (они́)догна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догони́те

Họ từ của догна́ть

Câu hỏi thường gặp

догнать nghĩa là gì?

догнать (động từ) nghĩa là đuổi theo.

догнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догна́ть (phiên âm Latinh dognátʹ, IPA [dɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.