догна́ть
Dấu sắc trên догна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догна́ть nghĩa là đuổi theo.
Nghĩa của догна́ть
Thể hoàn thành của догоня́ть.
Động từ
- Đuổi theo; (thể hoàn thành) đuổi kịp, theo kịp.
Cặp thể của догна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | догоню́ |
| ты | дого́нишь |
| он / она́ / оно́ | дого́нит |
| мы | дого́ним |
| вы | дого́ните |
| они́ | дого́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догна́л |
| Giống cái (она́) | догнала́ |
| Giống trung (оно́) | догна́ло |
| Số nhiều (они́) | догна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догони́те |
Họ từ của догна́ть
Câu hỏi thường gặp
догнать nghĩa là gì?
догнать (động từ) nghĩa là đuổi theo.
догнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догна́ть (phiên âm Latinh dognátʹ, IPA [dɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.