TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догмати́зм

giống đựcbất động vật
dogmatízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догмати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догмати́зм nghĩa là chủ nghĩa giáo điều.

Nghĩa của догмати́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa giáo điều.

Biến cách của догмати́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?догмати́змдогмати́змы
Sinh cách кого? чего?догмати́змадогмати́змов
Tặng cách кому? чему?догмати́змудогмати́змам
Đối cách кого? что?догмати́змдогмати́змы
Công cụ cách кем? чем?догмати́змомдогмати́змами
Giới cách о ком? о чём?догмати́змедогмати́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

догматизм nghĩa là gì?

догматизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa giáo điều.

догматизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догмати́зм (phiên âm Latinh dogmatízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.