TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догма́тик

giống đựcđộng vật
dogmátik[dɐɡˈmatʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догма́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догма́тик nghĩa là người giáo điều.

Nghĩa của догма́тик

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa giáo điều, người giáo điều.

Biến cách của догма́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?догма́тикдогма́тики
Sinh cách кого? чего?догма́тикадогма́тиков
Tặng cách кому? чему?догма́тикудогма́тикам
Đối cách кого? что?догма́тикадогма́тиков
Công cụ cách кем? чем?догма́тикомдогма́тиками
Giới cách о ком? о чём?догма́тикедогма́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

догматик nghĩa là gì?

догматик (danh từ) nghĩa là người giáo điều.

догматик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догма́тик (phiên âm Latinh dogmátik, IPA [dɐɡˈmatʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.