TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догмати́чный

dogmatíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догмати́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догмати́чный nghĩa là Có tính chất giáo điều.

Nghĩa của догмати́чный

Nghĩa lấy theo mục догматический.

Tính từ

  1. Có tính chất giáo điều.

Biến cách của догмати́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдогмати́чныйдогмати́чноедогмати́чнаядогмати́чные
Sinh cáchдогмати́чногодогмати́чногодогмати́чнойдогмати́чных
Tặng cáchдогмати́чномудогмати́чномудогмати́чнойдогмати́чным
Đối cáchдогмати́чныйдогмати́чноедогмати́чнуюдогмати́чные
Công cụ cáchдогмати́чнымдогмати́чнымдогмати́чнойдогмати́чными
Giới cáchдогмати́чномдогмати́чномдогмати́чнойдогмати́чных
Dạng ngắnдогмати́чендогмати́чнодогмати́чнадогмати́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

догматичный nghĩa là gì?

догматичный (tính từ) nghĩa là Có tính chất giáo điều.

догматичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догмати́чный (phiên âm Latinh dogmatíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.