TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догола́

dogolá[dəɡɐˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догола́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догола́ nghĩa là một cách trần truồng.

Nghĩa của догола́

Phó từ

  1. Một cách trần truồng.
    • разде́ть[ся] догола́cởi trần truồng
    • остри́чь догола́cạo trọc [đầu]

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với догола́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

догола nghĩa là gì?

догола (phó từ) nghĩa là một cách trần truồng.

догола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догола́ (phiên âm Latinh dogolá, IPA [dəɡɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.