догоня́ть
Dấu sắc trên догоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догоня́ть nghĩa là đuổi theo.
Nghĩa của догоня́ть
Động từ
- Đuổi theo; (thể hoàn thành) đuổi kịp, theo kịp.
- догоня́й его́!đuổi theo nó đi!
Cặp thể của догоня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догоня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | догоня́ю |
| ты | догоня́ешь |
| он / она́ / оно́ | догоня́ет |
| мы | догоня́ем |
| вы | догоня́ете |
| они́ | догоня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + догонять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догоня́л |
| Giống cái (она́) | догоня́ла |
| Giống trung (оно́) | догоня́ло |
| Số nhiều (они́) | догоня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догоня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догоня́йте |
Họ từ của догоня́ть
Câu hỏi thường gặp
догонять nghĩa là gì?
догонять (động từ) nghĩa là đuổi theo.
догонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догоня́ть (phiên âm Latinh dogonjátʹ, IPA [dəɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.