TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догоня́ть

thể chưa hoàn thành
dogonjátʹ[dəɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догоня́ть nghĩa là đuổi theo.

Nghĩa của догоня́ть

Động từ

  1. Đuổi theo; (thể hoàn thành) đuổi kịp, theo kịp.
    • догоня́й его́!đuổi theo nó đi!

Cặp thể của догоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ догоня́ть

NgôiHiện tại
ядогоня́ю
тыдогоня́ешь
он / она́ / оно́догоня́ет
мыдогоня́ем
выдогоня́ете
они́догоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + догонять.

Quá khứ

Giống đực (он)догоня́л
Giống cái (она́)догоня́ла
Giống trung (оно́)догоня́ло
Số nhiều (они́)догоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догоня́йте

Họ từ của догоня́ть

Câu hỏi thường gặp

догонять nghĩa là gì?

догонять (động từ) nghĩa là đuổi theo.

догонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догоня́ть (phiên âm Latinh dogonjátʹ, IPA [dəɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.