догоре́ть
Dấu sắc trên догоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догоре́ть nghĩa là cháy hết, cháy nốt.
Nghĩa của догоре́ть
Thể hoàn thành của догора́ть.
Động từ
- Cháy hết, cháy nốt, tắt.
Cặp thể của догоре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догоре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | догорю́ |
| ты | догори́шь |
| он / она́ / оно́ | догори́т |
| мы | догори́м |
| вы | догори́те |
| они́ | догоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догоре́л |
| Giống cái (она́) | догоре́ла |
| Giống trung (оно́) | догоре́ло |
| Số nhiều (они́) | догоре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догори́те |
Câu hỏi thường gặp
догореть nghĩa là gì?
догореть (động từ) nghĩa là cháy hết, cháy nốt.
догореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догоре́ть (phiên âm Latinh dogorétʹ, IPA [dəɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.