догружа́ть
Dấu sắc trên догружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догружа́ть nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.
Nghĩa của догружа́ть
Động từ
- Chất đầy, chất hết, xếp hết.
- дополнительным грузом Chất thêm, xếp thêm.
Cặp thể của догружа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | догружа́ю |
| ты | догружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | догружа́ет |
| мы | догружа́ем |
| вы | догружа́ете |
| они́ | догружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + догружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догружа́л |
| Giống cái (она́) | догружа́ла |
| Giống trung (оно́) | догружа́ло |
| Số nhiều (они́) | догружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догружа́йте |
Câu hỏi thường gặp
догружать nghĩa là gì?
догружать (động từ) nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.
догружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догружа́ть (phiên âm Latinh dogružátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.