TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догружа́ть

thể chưa hoàn thành
dogružátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên догружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

догружа́ть nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.

Nghĩa của догружа́ть

Động từ

  1. Chất đầy, chất hết, xếp hết.
  2. дополнительным грузом Chất thêm, xếp thêm.

Cặp thể của догружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ догружа́ть

NgôiHiện tại
ядогружа́ю
тыдогружа́ешь
он / она́ / оно́догружа́ет
мыдогружа́ем
выдогружа́ете
они́догружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + догружать.

Quá khứ

Giống đực (он)догружа́л
Giống cái (она́)догружа́ла
Giống trung (оно́)догружа́ло
Số nhiều (они́)догружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)догружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)догружа́йте

Câu hỏi thường gặp

догружать nghĩa là gì?

догружать (động từ) nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.

догружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догружа́ть (phiên âm Latinh dogružátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.