догора́ть
Dấu sắc trên догора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
догора́ть nghĩa là cháy hết, cháy nốt.
Nghĩa của догора́ть
Động từ
- Cháy hết, cháy nốt, tắt.
- перен.tàn
- ве́чер догора́етchiều tàn
Cặp thể của догора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ догора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | догора́ю |
| ты | догора́ешь |
| он / она́ / оно́ | догора́ет |
| мы | догора́ем |
| вы | догора́ете |
| они́ | догора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + догорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | догора́л |
| Giống cái (она́) | догора́ла |
| Giống trung (оно́) | догора́ло |
| Số nhiều (они́) | догора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | догора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | догора́йте |
Câu hỏi thường gặp
догорать nghĩa là gì?
догорать (động từ) nghĩa là cháy hết, cháy nốt.
догорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là догора́ть (phiên âm Latinh dogorátʹ, IPA [dəɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.