TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

догрузить

thể hoàn thành
dogruzitʹ giọng máy của trình duyệt

догрузить nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.

Nghĩa của догрузить

Nghĩa lấy theo mục догружать.

Động từ

  1. Chất đầy, chất hết, xếp hết.
  2. Chất thêm, xếp thêm.

Câu hỏi thường gặp

догрузить nghĩa là gì?

догрузить (động từ) nghĩa là chất đầy, chất hết, chất thêm, xếp thêm.

догрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là догрузить (phiên âm Latinh dogruzitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.