TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доеда́ть

thể chưa hoàn thành
dojedátʹ[də(j)ɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доеда́ть nghĩa là ăn nốt, ăn xong.

Nghĩa của доеда́ть

Động từ

  1. Ăn nốt, ăn xong, ăn [cho] hết.
    • доеда́ть что́-л. за ке́м-л.ăn mót cái gì của ai

Cặp thể của доеда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доеда́ть

NgôiHiện tại
ядоеда́ю
тыдоеда́ешь
он / она́ / оно́доеда́ет
мыдоеда́ем
выдоеда́ете
они́доеда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доедать.

Quá khứ

Giống đực (он)доеда́л
Giống cái (она́)доеда́ла
Giống trung (оно́)доеда́ло
Số nhiều (они́)доеда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доеда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доеда́йте

Câu hỏi thường gặp

доедать nghĩa là gì?

доедать (động từ) nghĩa là ăn nốt, ăn xong.

доедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доеда́ть (phiên âm Latinh dojedátʹ, IPA [də(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.