доеда́ть
Dấu sắc trên доеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доеда́ть nghĩa là ăn nốt, ăn xong.
Nghĩa của доеда́ть
Động từ
- Ăn nốt, ăn xong, ăn [cho] hết.
- доеда́ть что́-л. за ке́м-л.ăn mót cái gì của ai
Cặp thể của доеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доеда́ю |
| ты | доеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | доеда́ет |
| мы | доеда́ем |
| вы | доеда́ете |
| они́ | доеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доеда́л |
| Giống cái (она́) | доеда́ла |
| Giống trung (оно́) | доеда́ло |
| Số nhiều (они́) | доеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доеда́йте |
Câu hỏi thường gặp
доедать nghĩa là gì?
доедать (động từ) nghĩa là ăn nốt, ăn xong.
доедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доеда́ть (phiên âm Latinh dojedátʹ, IPA [də(j)ɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.