TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доезжа́ть

thể chưa hoàn thành
dojezžátʹ[də(j)ɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доезжа́ть nghĩa là đi đến.

Nghĩa của доезжа́ть

Động từ

  1. Đi đến (bằng xe, tàu,...).
    • не доезжа́я до...không (chưa) đến...
    • не доезжа́я трёх киломе́тров до го́родаcách thành phố ba cây số
    • как вы дое́хали?anh đi đường thế nào?

Cặp thể của доезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доезжа́ть

NgôiHiện tại
ядоезжа́ю
тыдоезжа́ешь
он / она́ / оно́доезжа́ет
мыдоезжа́ем
выдоезжа́ете
они́доезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)доезжа́л
Giống cái (она́)доезжа́ла
Giống trung (оно́)доезжа́ло
Số nhiều (они́)доезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доезжа́йте

Câu hỏi thường gặp

доезжать nghĩa là gì?

доезжать (động từ) nghĩa là đi đến.

доезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доезжа́ть (phiên âm Latinh dojezžátʹ, IPA [də(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.