доезжа́ть
Dấu sắc trên доезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доезжа́ть nghĩa là đi đến.
Nghĩa của доезжа́ть
Động từ
- Đi đến (bằng xe, tàu,...).
- не доезжа́я до...không (chưa) đến...
- не доезжа́я трёх киломе́тров до го́родаcách thành phố ba cây số
- как вы дое́хали?anh đi đường thế nào?
Cặp thể của доезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доезжа́ю |
| ты | доезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | доезжа́ет |
| мы | доезжа́ем |
| вы | доезжа́ете |
| они́ | доезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доезжа́л |
| Giống cái (она́) | доезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | доезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | доезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доезжа́йте |
Câu hỏi thường gặp
доезжать nghĩa là gì?
доезжать (động từ) nghĩa là đi đến.
доезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доезжа́ть (phiên âm Latinh dojezžátʹ, IPA [də(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.