TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дое́ние

giống trungbất động vật
dojénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дое́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дое́ние nghĩa là sự vắt sữa.

Nghĩa của дое́ние

Danh từ

  1. Sự vắt sữa.

Biến cách của дое́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дое́ниедое́ния
Sinh cách кого? чего?дое́ниядое́ний
Tặng cách кому? чему?дое́ниюдое́ниям
Đối cách кого? что?дое́ниедое́ния
Công cụ cách кем? чем?дое́ниемдое́ниями
Giới cách о ком? о чём?дое́ниидое́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доение nghĩa là gì?

доение (danh từ) nghĩa là sự vắt sữa.

доение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дое́ние (phiên âm Latinh dojénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.