TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дожа́ть

thể hoàn thành
dožátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дожа́ть nghĩa là gặt nốt, gặt xong.

Nghĩa của дожа́ть

Động từ

  1. кончить жатву Gặt nốt, gặt xong, gặt hết.

Chia động từ дожа́ть

NgôiTương lai
ядожму́
тыдожмёшь
он / она́ / оно́дожмёт
мыдожмём
выдожмёте
они́дожму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дожа́л
Giống cái (она́)дожа́ла
Giống trung (оно́)дожа́ло
Số nhiều (они́)дожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дожми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дожми́те

Câu hỏi thường gặp

дожать nghĩa là gì?

дожать (động từ) nghĩa là gặt nốt, gặt xong.

дожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дожа́ть (phiên âm Latinh dožátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.