дожа́ть
thể hoàn thành
dožátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожа́ть nghĩa là gặt nốt, gặt xong.
Nghĩa của дожа́ть
Động từ
- кончить жатву Gặt nốt, gặt xong, gặt hết.
Chia động từ дожа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дожму́ |
| ты | дожмёшь |
| он / она́ / оно́ | дожмёт |
| мы | дожмём |
| вы | дожмёте |
| они́ | дожму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дожа́л |
| Giống cái (она́) | дожа́ла |
| Giống trung (оно́) | дожа́ло |
| Số nhiều (они́) | дожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дожми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дожми́те |
Câu hỏi thường gặp
дожать nghĩa là gì?
дожать (động từ) nghĩa là gặt nốt, gặt xong.
дожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожа́ть (phiên âm Latinh dožátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.