дожда́ться
Dấu sắc trên дожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожда́ться nghĩa là chờ, đợi.
Nghĩa của дожда́ться
Thể hoàn thành của дожида́ться.
Động từ
- Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, mong chờ, mong đợi.
Cặp thể của дожда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дожда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дожду́сь |
| ты | дождёшься |
| он / она́ / оно́ | дождётся |
| мы | дождёмся |
| вы | дождётесь |
| они́ | дожду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дожда́лся |
| Giống cái (она́) | дождала́сь |
| Giống trung (оно́) | дождало́сь |
| Số nhiều (они́) | дождали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дожди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дожди́тесь |
Câu ví dụ với дожда́ться
- Я не могу дождаться завтрашнего дня. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12464447
- Я не могу дождаться завтра. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12464446
- Не могу дождаться отпуска. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811682
- Жду не дождусь завтра. Tôi mong đợi đến ngày mai quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3143963
- Жду не дождусь отпуска. Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8375012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дождаться nghĩa là gì?
дождаться (động từ) nghĩa là chờ, đợi.
дождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожда́ться (phiên âm Latinh doždátʹsja, IPA [dɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.