TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дое́хать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dojéxatʹ[dɐˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дое́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дое́хать nghĩa là đi đến, đến.

Nghĩa của дое́хать

Thể hoàn thành của доезжа́ть.

Động từ

  1. Đi đến (bằng xe, tàu,...).
  2. Đến.

Cặp thể của дое́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дое́хать

NgôiTương lai
ядое́ду
тыдое́дешь
он / она́ / оно́дое́дет
мыдое́дем
выдое́дете
они́дое́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дое́хал
Giống cái (она́)дое́хала
Giống trung (оно́)дое́хало
Số nhiều (они́)дое́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доезжа́йте

Câu ví dụ với дое́хать

  • Каким автобусом я могу доехать до Вайкики? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407498
  • Том не помнит, как доехал до дома. Tom không thể nhớ ra mình đã về nhà bằng cách nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доехать nghĩa là gì?

доехать (động từ) nghĩa là đi đến, đến.

доехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дое́хать (phiên âm Latinh dojéxatʹ, IPA [dɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.