дое́хать
Dấu sắc trên дое́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дое́хать nghĩa là đi đến, đến.
Nghĩa của дое́хать
Thể hoàn thành của доезжа́ть.
Động từ
- Đi đến (bằng xe, tàu,...).
- Đến.
Cặp thể của дое́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дое́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дое́ду |
| ты | дое́дешь |
| он / она́ / оно́ | дое́дет |
| мы | дое́дем |
| вы | дое́дете |
| они́ | дое́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дое́хал |
| Giống cái (она́) | дое́хала |
| Giống trung (оно́) | дое́хало |
| Số nhiều (они́) | дое́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доезжа́йте |
Câu ví dụ với дое́хать
- Каким автобусом я могу доехать до Вайкики? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407498
- Том не помнит, как доехал до дома. Tom không thể nhớ ra mình đã về nhà bằng cách nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доехать nghĩa là gì?
доехать (động từ) nghĩa là đi đến, đến.
доехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дое́хать (phiên âm Latinh dojéxatʹ, IPA [dɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.