TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дождеме́р

giống đựcbất động vật
doždemér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дождеме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дождеме́р nghĩa là cái máy đo mưa.

Nghĩa của дождеме́р

Danh từ

  1. Cái máy đo mưa.

Biến cách của дождеме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дождеме́рдождеме́ры
Sinh cách кого? чего?дождеме́радождеме́ров
Tặng cách кому? чему?дождеме́рудождеме́рам
Đối cách кого? что?дождеме́рдождеме́ры
Công cụ cách кем? чем?дождеме́ромдождеме́рами
Giới cách о ком? о чём?дождеме́редождеме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дождемер nghĩa là gì?

дождемер (danh từ) nghĩa là cái máy đo mưa.

дождемер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дождеме́р (phiên âm Latinh doždemér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.