дождеме́р
giống đựcbất động vật
doždemér
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дождеме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дождеме́р nghĩa là cái máy đo mưa.
Nghĩa của дождеме́р
Danh từ
- Cái máy đo mưa.
Biến cách của дождеме́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дождеме́р | дождеме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | дождеме́ра | дождеме́ров |
| Tặng cách кому? чему? | дождеме́ру | дождеме́рам |
| Đối cách кого? что? | дождеме́р | дождеме́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | дождеме́ром | дождеме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | дождеме́ре | дождеме́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дождемер nghĩa là gì?
дождемер (danh từ) nghĩa là cái máy đo mưa.
дождемер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дождеме́р (phiên âm Latinh doždemér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.