TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дожёвывать

thể chưa hoàn thành
dožjóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

дожёвывать nghĩa là nhai xong, nhai hết.

Nghĩa của дожёвывать

Động từ

  1. Nhai xong, nhai hết.

Cặp thể của дожёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дожёвывать

NgôiHiện tại
ядожёвываю
тыдожёвываешь
он / она́ / оно́дожёвывает
мыдожёвываем
выдожёвываете
они́дожёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дожёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)дожёвывал
Giống cái (она́)дожёвывала
Giống trung (оно́)дожёвывало
Số nhiều (они́)дожёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дожёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дожёвывайте

Câu hỏi thường gặp

дожёвывать nghĩa là gì?

дожёвывать (động từ) nghĩa là nhai xong, nhai hết.

дожёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дожёвывать (phiên âm Latinh dožjóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.