TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́за

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dóza[ˈdozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́за nghĩa là liều, liều lượng.

Nghĩa của до́за

Danh từ

  1. Liều, liều lượng; (nghĩa bóng) phần.
    • сли́шком больша́я до́заliều [lượng] quá lớn
    • небольши́ми до́змиvới liều nhỏ

Biến cách của до́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́задо́зы
Sinh cách кого? чего?до́зыдо́з
Tặng cách кому? чему?до́зедо́зам
Đối cách кого? что?до́зудо́зы
Công cụ cách кем? чем?до́зойдо́зами
Giới cách о ком? о чём?до́зедо́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

доза nghĩa là gì?

доза (danh từ) nghĩa là liều, liều lượng.

доза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́за (phiên âm Latinh dóza, IPA [ˈdozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.