до́за
dóza[ˈdozə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên до́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
до́за nghĩa là liều, liều lượng.
Nghĩa của до́за
Danh từ
- Liều, liều lượng; (nghĩa bóng) phần.
- сли́шком больша́я до́заliều [lượng] quá lớn
- небольши́ми до́змиvới liều nhỏ
Biến cách của до́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | до́за | до́зы |
| Sinh cách кого? чего? | до́зы | до́з |
| Tặng cách кому? чему? | до́зе | до́зам |
| Đối cách кого? что? | до́зу | до́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | до́зой | до́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | до́зе | до́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
доза nghĩa là gì?
доза (danh từ) nghĩa là liều, liều lượng.
доза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là до́за (phiên âm Latinh dóza, IPA [ˈdozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.