дожида́ться
Dấu sắc trên дожида́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожида́ться nghĩa là chờ, đợi.
Nghĩa của дожида́ться
Động từ
- Chờ, đợi, chờ đợi, đợi chờ, mong chờ, mong đợi.
- он уже давно́ вас дожида́тьсяа́етсяnó chờ (đợi) anh đã lâu rồi
- дожда́ться до́ктораchờ (đợi) được gặp ông bác sĩ
- дожда́ться конца́chờ (đợi) đến hết
- я до́лго ждал его́, но так и не дожда́лсяtôi chờ nó hết nước hết cái nhưng vẫn không gặp được
- он вас ждёт не дождётсяnó chờ (đợi) anh sốt cả ruột
Cặp thể của дожида́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дожида́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дожида́юсь |
| ты | дожида́ешься |
| он / она́ / оно́ | дожида́ется |
| мы | дожида́емся |
| вы | дожида́етесь |
| они́ | дожида́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дожидаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дожида́лся |
| Giống cái (она́) | дожида́лась |
| Giống trung (оно́) | дожида́лось |
| Số nhiều (они́) | дожида́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дожида́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дожида́йтесь |
Câu ví dụ với дожида́ться
- Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.Tatoeba #3416694
- "Ты что тут делаешь?" - "Вас дожидаюсь". "Bạn đang làm gì ở đây thế?" "Tôi đang chờ bạn đấy." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10176882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дожидаться nghĩa là gì?
дожидаться (động từ) nghĩa là chờ, đợi.
дожидаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожида́ться (phiên âm Latinh dožidátʹsja, IPA [dəʐɨˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.