TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозва́ниваться

thể chưa hoàn thành
dozvánivatʹsja[dɐzˈvanʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозва́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозва́ниваться nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.

Nghĩa của дозва́ниваться

Động từ

  1. по телефону Gọi điện được.
  2. у дверей и. т. п. Gọi cửa được.

Cặp thể của дозва́ниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дозва́ниваться

NgôiHiện tại
ядозва́ниваюсь
тыдозва́ниваешься
он / она́ / оно́дозва́нивается
мыдозва́ниваемся
выдозва́ниваетесь
они́дозва́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дозваниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дозва́нивался
Giống cái (она́)дозва́нивалась
Giống trung (оно́)дозва́нивалось
Số nhiều (они́)дозва́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дозва́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дозва́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

дозваниваться nghĩa là gì?

дозваниваться (động từ) nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.

дозваниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозва́ниваться (phiên âm Latinh dozvánivatʹsja, IPA [dɐzˈvanʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.