TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доза́тор

giống đựcbất động vật
dozátor[dɐˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доза́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доза́тор nghĩa là thiết bị phối lượng, phễu nạp liệu.

Nghĩa của доза́тор

Danh từ

  1. Thiết bị phối lượng, phễu nạp liệu.

Biến cách của доза́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?доза́тордоза́торы
Sinh cách кого? чего?доза́торадоза́торов
Tặng cách кому? чему?доза́торудоза́торам
Đối cách кого? что?доза́тордоза́торы
Công cụ cách кем? чем?доза́торомдоза́торами
Giới cách о ком? о чём?доза́торедоза́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дозатор nghĩa là gì?

дозатор (danh từ) nghĩa là thiết bị phối lượng, phễu nạp liệu.

дозатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доза́тор (phiên âm Latinh dozátor, IPA [dɐˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.