дозва́ться
Dấu sắc trên дозва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозва́ться nghĩa là gọi được, kêu được.
Nghĩa của дозва́ться
Động từ
- Gọi được, kêu được.
- наконе́ц я его́ дозва́тьсяа́лсяcuối cùng tôi đã gọi được anh ấy
- его́ ника́к не дозовёшьсяkhông thể nào gọi được anh ấy
Chia động từ дозва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дозовусь |
| ты | дозовешься |
| он / она́ / оно́ | дозовется |
| мы | дозовемся |
| вы | дозоветесь |
| они́ | дозовутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дозва́лся |
| Giống cái (она́) | дозва́лась |
| Giống trung (оно́) | дозва́лось |
| Số nhiều (они́) | дозва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дозовься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дозовьтесь |
Câu hỏi thường gặp
дозваться nghĩa là gì?
дозваться (động từ) nghĩa là gọi được, kêu được.
дозваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозва́ться (phiên âm Latinh dozvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.