TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозва́ться

thể hoàn thành
dozvátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозва́ться nghĩa là gọi được, kêu được.

Nghĩa của дозва́ться

Động từ

  1. Gọi được, kêu được.
    • наконе́ц я его́ дозва́тьсяа́лсяcuối cùng tôi đã gọi được anh ấy
    • его́ ника́к не дозовёшьсяkhông thể nào gọi được anh ấy

Chia động từ дозва́ться

NgôiTương lai
ядозовусь
тыдозовешься
он / она́ / оно́дозовется
мыдозовемся
выдозоветесь
они́дозовутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дозва́лся
Giống cái (она́)дозва́лась
Giống trung (оно́)дозва́лось
Số nhiều (они́)дозва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дозовься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дозовьтесь

Câu hỏi thường gặp

дозваться nghĩa là gì?

дозваться (động từ) nghĩa là gọi được, kêu được.

дозваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозва́ться (phiên âm Latinh dozvátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.