дозво́лить
Dấu sắc trên дозво́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозво́лить nghĩa là cho phép.
Nghĩa của дозво́лить
Thể hoàn thành của дозволя́ть.
Động từ
- Cho phép.
Cặp thể của дозво́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дозво́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дозво́лю |
| ты | дозво́лишь |
| он / она́ / оно́ | дозво́лит |
| мы | дозво́лим |
| вы | дозво́лите |
| они́ | дозво́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дозво́лил |
| Giống cái (она́) | дозво́лила |
| Giống trung (оно́) | дозво́лило |
| Số nhiều (они́) | дозво́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дозво́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дозво́льте |
Câu hỏi thường gặp
дозволить nghĩa là gì?
дозволить (động từ) nghĩa là cho phép.
дозволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозво́лить (phiên âm Latinh dozvólitʹ, IPA [dɐzˈvolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.