TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозвони́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dozvonítʹsja[dəzvɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозвони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозвони́ться nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.

Nghĩa của дозвони́ться

Thể hoàn thành của дозва́ниваться.

Động từ

  1. Gọi điện được.
  2. Gọi cửa được.

Cặp thể của дозвони́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дозвони́ться

NgôiTương lai
ядозвоню́сь
тыдозвони́шься
он / она́ / оно́дозвони́тся
мыдозвони́мся
выдозвони́тесь
они́дозвоня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дозвони́лся
Giống cái (она́)дозвони́лась
Giống trung (оно́)дозвони́лось
Số nhiều (они́)дозвони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дозвони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дозвони́тесь

Câu hỏi thường gặp

дозвониться nghĩa là gì?

дозвониться (động từ) nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.

дозвониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозвони́ться (phiên âm Latinh dozvonítʹsja, IPA [dəzvɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.