дозвони́ться
Dấu sắc trên дозвони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозвони́ться nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.
Nghĩa của дозвони́ться
Thể hoàn thành của дозва́ниваться.
Động từ
- Gọi điện được.
- Gọi cửa được.
Cặp thể của дозвони́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дозвони́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дозвоню́сь |
| ты | дозвони́шься |
| он / она́ / оно́ | дозвони́тся |
| мы | дозвони́мся |
| вы | дозвони́тесь |
| они́ | дозвоня́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дозвони́лся |
| Giống cái (она́) | дозвони́лась |
| Giống trung (оно́) | дозвони́лось |
| Số nhiều (они́) | дозвони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дозвони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дозвони́тесь |
Câu hỏi thường gặp
дозвониться nghĩa là gì?
дозвониться (động từ) nghĩa là gọi điện được, gọi cửa được.
дозвониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозвони́ться (phiên âm Latinh dozvonítʹsja, IPA [dəzvɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.