TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозна́ние

giống trungbất động vật
doznánije[dɐzˈnanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозна́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозна́ние nghĩa là sự điều tra.

Nghĩa của дозна́ние

Danh từ

  1. Sự điều tra.
    • производи́ть дозна́ниеđiều tra

Biến cách của дозна́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дозна́ниедозна́ния
Sinh cách кого? чего?дозна́ниядозна́ний
Tặng cách кому? чему?дозна́ниюдозна́ниям
Đối cách кого? что?дозна́ниедозна́ния
Công cụ cách кем? чем?дозна́ниемдозна́ниями
Giới cách о ком? о чём?дозна́ниидозна́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дознание nghĩa là gì?

дознание (danh từ) nghĩa là sự điều tra.

дознание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозна́ние (phiên âm Latinh doznánije, IPA [dɐzˈnanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.