TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозрева́ние

giống trungbất động vật
dozrevánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозрева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозрева́ние nghĩa là sự chín.

Nghĩa của дозрева́ние

Danh từ

  1. Sự chín.

Biến cách của дозрева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дозрева́ниедозрева́ния
Sinh cách кого? чего?дозрева́ниядозрева́ний
Tặng cách кому? чему?дозрева́ниюдозрева́ниям
Đối cách кого? что?дозрева́ниедозрева́ния
Công cụ cách кем? чем?дозрева́ниемдозрева́ниями
Giới cách о ком? о чём?дозрева́ниидозрева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дозревание nghĩa là gì?

дозревание (danh từ) nghĩa là sự chín.

дозревание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозрева́ние (phiên âm Latinh dozrevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.