дозрева́ние
giống trungbất động vật
dozrevánije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дозрева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозрева́ние nghĩa là sự chín.
Nghĩa của дозрева́ние
Danh từ
- Sự chín.
Biến cách của дозрева́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дозрева́ние | дозрева́ния |
| Sinh cách кого? чего? | дозрева́ния | дозрева́ний |
| Tặng cách кому? чему? | дозрева́нию | дозрева́ниям |
| Đối cách кого? что? | дозрева́ние | дозрева́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | дозрева́нием | дозрева́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | дозрева́нии | дозрева́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дозревание nghĩa là gì?
дозревание (danh từ) nghĩa là sự chín.
дозревание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозрева́ние (phiên âm Latinh dozrevánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.