TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозрева́ть

thể chưa hoàn thành
dozrevátʹ[dəzrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозрева́ть nghĩa là chín.

Nghĩa của дозрева́ть

Động từ

  1. Chín.
    • бана́ны ско́ро дозре́ютchuối sắp chín

Cặp thể của дозрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дозрева́ть

NgôiHiện tại
ядозрева́ю
тыдозрева́ешь
он / она́ / оно́дозрева́ет
мыдозрева́ем
выдозрева́ете
они́дозрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дозревать.

Quá khứ

Giống đực (он)дозрева́л
Giống cái (она́)дозрева́ла
Giống trung (оно́)дозрева́ло
Số nhiều (они́)дозрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дозрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дозрева́йте

Họ từ của дозрева́ть

Câu hỏi thường gặp

дозревать nghĩa là gì?

дозревать (động từ) nghĩa là chín.

дозревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозрева́ть (phiên âm Latinh dozrevátʹ, IPA [dəzrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.