TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозрелый

dozrelyj giọng máy của trình duyệt

дозрелый nghĩa là đã chín.

Nghĩa của дозрелый

Tính từ

  1. Đã chín.
    • дозре́лый плодquả chín

Câu hỏi thường gặp

дозрелый nghĩa là gì?

дозрелый (tính từ) nghĩa là đã chín.

дозрелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозрелый (phiên âm Latinh dozrelyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.