TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доигра́ться

thể hoàn thành
doigrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доигра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доигра́ться nghĩa là Chơi nghịch quá đến nỗi.

Nghĩa của доигра́ться

Động từ

  1. Chơi nghịch quá đến nỗi...
    • де́ти доигра́тьсяа́лись до ссо́рыtrẻ em chơi nghịch quá đến nỗi cãi nhau
    • доигра́тьсяа́лся!làm bậy phải đòn là đáng!

Chia động từ доигра́ться

NgôiTương lai
ядоигра́юсь
тыдоигра́ешься
он / она́ / оно́доигра́ется
мыдоигра́емся
выдоигра́етесь
они́доигра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доигра́лся
Giống cái (она́)доигра́лась
Giống trung (оно́)доигра́лось
Số nhiều (они́)доигра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доигра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доигра́йтесь

Câu hỏi thường gặp

доиграться nghĩa là gì?

доиграться (động từ) nghĩa là Chơi nghịch quá đến nỗi.

доиграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доигра́ться (phiên âm Latinh doigrátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.