доигра́ться
Dấu sắc trên доигра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доигра́ться nghĩa là Chơi nghịch quá đến nỗi.
Nghĩa của доигра́ться
Động từ
- Chơi nghịch quá đến nỗi...
- де́ти доигра́тьсяа́лись до ссо́рыtrẻ em chơi nghịch quá đến nỗi cãi nhau
- доигра́тьсяа́лся!làm bậy phải đòn là đáng!
Chia động từ доигра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доигра́юсь |
| ты | доигра́ешься |
| он / она́ / оно́ | доигра́ется |
| мы | доигра́емся |
| вы | доигра́етесь |
| они́ | доигра́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доигра́лся |
| Giống cái (она́) | доигра́лась |
| Giống trung (оно́) | доигра́лось |
| Số nhiều (они́) | доигра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доигра́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доигра́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
доиграться nghĩa là gì?
доиграться (động từ) nghĩa là Chơi nghịch quá đến nỗi.
доиграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доигра́ться (phiên âm Latinh doigrátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.