дои́грывать
Dấu sắc trên дои́грывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дои́грывать nghĩa là chơi hết, chơi xong.
Nghĩa của дои́грывать
Động từ
- Chơi hết, chơi xong; (на духовом инструменте) thổi hết, thổi xong; (пьесу) diễn hết, diễn xong.
- они́ дои́грывали па́ртию в тече́ние трёх часо́вhọ đánh xong ván cờ trong ba giờ
Cặp thể của дои́грывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дои́грывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дои́грываю |
| ты | дои́грываешь |
| он / она́ / оно́ | дои́грывает |
| мы | дои́грываем |
| вы | дои́грываете |
| они́ | дои́грывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доигрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дои́грывал |
| Giống cái (она́) | дои́грывала |
| Giống trung (оно́) | дои́грывало |
| Số nhiều (они́) | дои́грывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дои́грывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дои́грывайте |
Câu hỏi thường gặp
доигрывать nghĩa là gì?
доигрывать (động từ) nghĩa là chơi hết, chơi xong.
доигрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дои́грывать (phiên âm Latinh doígryvatʹ, IPA [dɐˈiɡrɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.