TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дои́льный

doílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дои́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дои́льный nghĩa là để vắt sữa.

Nghĩa của дои́льный

Tính từ

  1. Để vắt sữa.
    • дои́льная мами́наmáy vắt sữa

Biến cách của дои́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдои́льныйдои́льноедои́льнаядои́льные
Sinh cáchдои́льногодои́льногодои́льнойдои́льных
Tặng cáchдои́льномудои́льномудои́льнойдои́льным
Đối cáchдои́льныйдои́льноедои́льнуюдои́льные
Công cụ cáchдои́льнымдои́льнымдои́льнойдои́льными
Giới cáchдои́льномдои́льномдои́льнойдои́льных
Dạng ngắnдои́лендои́льнодои́льнадои́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

доильный nghĩa là gì?

доильный (tính từ) nghĩa là để vắt sữa.

доильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дои́льный (phiên âm Latinh doílʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.