доискаться
thể hoàn thành
doiskatʹsja
giọng máy của trình duyệt
доискаться nghĩa là tìm được, tìm thấy, biết được, tìm hiểu được.
Nghĩa của доискаться
Động từ
- найти, отыскать Tìm [cho] được, tìm thấy, tìm được, tìm kiếm được, khám phá ra, phát hiện.
- разузнать о чём-л. Biết được, tìm hiểu được, điều tra được.
- доиска́ться пра́вдыtìm hiểu được sự thật
Câu hỏi thường gặp
доискаться nghĩa là gì?
доискаться (động từ) nghĩa là tìm được, tìm thấy, biết được, tìm hiểu được.
доискаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доискаться (phiên âm Latinh doiskatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.