TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дои́ться

thể chưa hoàn thành
doítʹsja[dɐˈit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дои́ться nghĩa là cho sữa.

Nghĩa của дои́ться

Động từ

  1. Cho sữa.
    • хорошо́ дои́тьсяcho nhiều sữa

Chia động từ дои́ться

NgôiHiện tại
ядою́сь
тыдо́ишься
он / она́ / оно́до́ится
мыдо́имся
выдо́итесь
они́до́ятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дои́лся
Giống cái (она́)дои́лась
Giống trung (оно́)дои́лось
Số nhiều (они́)дои́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дои́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дои́тесь

Câu hỏi thường gặp

доиться nghĩa là gì?

доиться (động từ) nghĩa là cho sữa.

доиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дои́ться (phiên âm Latinh doítʹsja, IPA [dɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.