дои́ться
thể chưa hoàn thành
doítʹsja[dɐˈit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дои́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дои́ться nghĩa là cho sữa.
Nghĩa của дои́ться
Động từ
- Cho sữa.
- хорошо́ дои́тьсяcho nhiều sữa
Chia động từ дои́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дою́сь |
| ты | до́ишься |
| он / она́ / оно́ | до́ится |
| мы | до́имся |
| вы | до́итесь |
| они́ | до́ятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дои́лся |
| Giống cái (она́) | дои́лась |
| Giống trung (оно́) | дои́лось |
| Số nhiều (они́) | дои́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дои́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дои́тесь |
Câu hỏi thường gặp
доиться nghĩa là gì?
доиться (động từ) nghĩa là cho sữa.
доиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дои́ться (phiên âm Latinh doítʹsja, IPA [dɐˈit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.