доказа́тельный
Dấu sắc trên доказа́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доказа́тельный nghĩa là xác thực, hiển nhiên.
Nghĩa của доказа́тельный
Tính từ
- Có bằng chứng rõ ràng, xác thực, hiển nhiên, hùng hồn.
- доказа́тельный приме́рthí dụ chứng minh rõ ràng (hiển nhiên, hùng hồn)
Biến cách của доказа́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | доказа́тельный | доказа́тельное | доказа́тельная | доказа́тельные |
| Sinh cách | доказа́тельного | доказа́тельного | доказа́тельной | доказа́тельных |
| Tặng cách | доказа́тельному | доказа́тельному | доказа́тельной | доказа́тельным |
| Đối cách | доказа́тельный / доказа́тельного | доказа́тельное | доказа́тельную | доказа́тельные / доказа́тельных |
| Công cụ cách | доказа́тельным | доказа́тельным | доказа́тельной | доказа́тельными |
| Giới cách | доказа́тельном | доказа́тельном | доказа́тельной | доказа́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
доказательный nghĩa là gì?
доказательный (tính từ) nghĩa là xác thực, hiển nhiên.
доказательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доказа́тельный (phiên âm Latinh dokazátelʹnyj, IPA [dəkɐˈzatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.