TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дои́ть

thể chưa hoàn thành
doítʹ[dɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дои́ть nghĩa là vắt sữa.

Nghĩa của дои́ть

Động từ

  1. Vắt sữa.
    • дои́ть коро́вуvắt sữa bò

Cặp thể của дои́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дои́ть

NgôiHiện tại
ядою́
тыдо́ишь
он / она́ / оно́до́ит
мыдо́им
выдо́ите
они́до́ят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доить.

Quá khứ

Giống đực (он)дои́л
Giống cái (она́)дои́ла
Giống trung (оно́)дои́ло
Số nhiều (они́)дои́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дои́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дои́те

Họ từ của дои́ть

Câu ví dụ với дои́ть

  • А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доить nghĩa là gì?

доить (động từ) nghĩa là vắt sữa.

доить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дои́ть (phiên âm Latinh doítʹ, IPA [dɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.