дои́ть
Dấu sắc trên дои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дои́ть nghĩa là vắt sữa.
Nghĩa của дои́ть
Động từ
- Vắt sữa.
- дои́ть коро́вуvắt sữa bò
Cặp thể của дои́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дои́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дою́ |
| ты | до́ишь |
| он / она́ / оно́ | до́ит |
| мы | до́им |
| вы | до́ите |
| они́ | до́ят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дои́л |
| Giống cái (она́) | дои́ла |
| Giống trung (оно́) | дои́ло |
| Số nhiều (они́) | дои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дои́те |
Họ từ của дои́ть
Câu ví dụ với дои́ть
- А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доить nghĩa là gì?
доить (động từ) nghĩa là vắt sữa.
доить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дои́ть (phiên âm Latinh doítʹ, IPA [dɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.