до́йка
giống cáibất động vật
dójka[ˈdojkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên до́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
до́йка nghĩa là sự vắt sữa.
Nghĩa của до́йка
Danh từ
- Sự vắt sữa.
Biến cách của до́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | до́йка | до́йки |
| Sinh cách кого? чего? | до́йки | до́ек |
| Tặng cách кому? чему? | до́йке | до́йкам |
| Đối cách кого? что? | до́йку | до́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | до́йкой | до́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | до́йке | до́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дойка nghĩa là gì?
дойка (danh từ) nghĩa là sự vắt sữa.
дойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là до́йка (phiên âm Latinh dójka, IPA [ˈdojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.