TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́йка

giống cáibất động vật
dójka[ˈdojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́йка nghĩa là sự vắt sữa.

Nghĩa của до́йка

Danh từ

  1. Sự vắt sữa.

Biến cách của до́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́йкадо́йки
Sinh cách кого? чего?до́йкидо́ек
Tặng cách кому? чему?до́йкедо́йкам
Đối cách кого? что?до́йкудо́йки
Công cụ cách кем? чем?до́йкойдо́йками
Giới cách о ком? о чём?до́йкедо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дойка nghĩa là gì?

дойка (danh từ) nghĩa là sự vắt sữa.

дойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́йка (phiên âm Latinh dójka, IPA [ˈdojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.