доказа́ть
Dấu sắc trên доказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доказа́ть nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.
Nghĩa của доказа́ть
Thể hoàn thành của дока́зывать.
Động từ
- Chứng minh, dẫn chứng, chứng tỏ, chứng.
- Chứng minh.
Cặp thể của доказа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доказа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | докажу́ |
| ты | дока́жешь |
| он / она́ / оно́ | дока́жет |
| мы | дока́жем |
| вы | дока́жете |
| они́ | дока́жут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доказа́л |
| Giống cái (она́) | доказа́ла |
| Giống trung (оно́) | доказа́ло |
| Số nhiều (они́) | доказа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | докажи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | докажи́те |
Câu hỏi thường gặp
доказать nghĩa là gì?
доказать (động từ) nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.
доказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доказа́ть (phiên âm Latinh dokazátʹ, IPA [dəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.