TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доказа́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dokazátʹ[dəkɐˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доказа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доказа́ть nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.

Nghĩa của доказа́ть

Thể hoàn thành của дока́зывать.

Động từ

  1. Chứng minh, dẫn chứng, chứng tỏ, chứng.
  2. Chứng minh.

Cặp thể của доказа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доказа́ть

NgôiTương lai
ядокажу́
тыдока́жешь
он / она́ / оно́дока́жет
мыдока́жем
выдока́жете
они́дока́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доказа́л
Giống cái (она́)доказа́ла
Giống trung (оно́)доказа́ло
Số nhiều (они́)доказа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)докажи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)докажи́те

Câu hỏi thường gặp

доказать nghĩa là gì?

доказать (động từ) nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.

доказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доказа́ть (phiên âm Latinh dokazátʹ, IPA [dəkɐˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.