TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дока́зывать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dokázyvatʹ[dɐˈkazɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дока́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дока́зывать nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.

Nghĩa của дока́зывать

Động từ

  1. Chứng minh, dẫn chứng, chứng tỏ, chứng. + đối cách
    • дока́зывать теоре́муchứng minh định lý
    • дока́зывать что́-л. на пра́ктикеchứng minh cái gì trên thực tiễn

Cặp thể của дока́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дока́зывать

NgôiHiện tại
ядока́зываю
тыдока́зываешь
он / она́ / оно́дока́зывает
мыдока́зываем
выдока́зываете
они́дока́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доказывать.

Quá khứ

Giống đực (он)дока́зывал
Giống cái (она́)дока́зывала
Giống trung (оно́)дока́зывало
Số nhiều (они́)дока́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дока́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дока́зывайте

Câu hỏi thường gặp

доказывать nghĩa là gì?

доказывать (động từ) nghĩa là chứng minh, dẫn chứng.

доказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дока́зывать (phiên âm Latinh dokázyvatʹ, IPA [dɐˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.