TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дока́пываться

thể chưa hoàn thành
dokápyvatʹsja[dɐˈkapɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дока́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дока́пываться nghĩa là đào đến.

Nghĩa của дока́пываться

Động từ

  1. Đào đến.
    • докапа́ться до су́ти де́лаkhám phá ra thực chất của sự việc

Cặp thể của дока́пываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дока́пываться

NgôiHiện tại
ядока́пываюсь
тыдока́пываешься
он / она́ / оно́дока́пывается
мыдока́пываемся
выдока́пываетесь
они́дока́пываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + докапываться.

Quá khứ

Giống đực (он)дока́пывался
Giống cái (она́)дока́пывалась
Giống trung (оно́)дока́пывалось
Số nhiều (они́)дока́пывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дока́пывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дока́пывайтесь

Câu hỏi thường gặp

докапываться nghĩa là gì?

докапываться (động từ) nghĩa là đào đến.

докапываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дока́пываться (phiên âm Latinh dokápyvatʹsja, IPA [dɐˈkapɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.