дока́пываться
Dấu sắc trên дока́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дока́пываться nghĩa là đào đến.
Nghĩa của дока́пываться
Động từ
- Đào đến.
- докапа́ться до су́ти де́лаkhám phá ra thực chất của sự việc
Cặp thể của дока́пываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дока́пываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дока́пываюсь |
| ты | дока́пываешься |
| он / она́ / оно́ | дока́пывается |
| мы | дока́пываемся |
| вы | дока́пываетесь |
| они́ | дока́пываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + докапываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дока́пывался |
| Giống cái (она́) | дока́пывалась |
| Giống trung (оно́) | дока́пывалось |
| Số nhiều (они́) | дока́пывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дока́пывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дока́пывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
докапываться nghĩa là gì?
докапываться (động từ) nghĩa là đào đến.
докапываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дока́пываться (phiên âm Latinh dokápyvatʹsja, IPA [dɐˈkapɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.