TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дока́нчивать

thể chưa hoàn thành
dokánčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дока́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дока́нчивать nghĩa là làm nốt, làm xong.

Nghĩa của дока́нчивать

Động từ

  1. Làm nốt, làm xong, hoàn thành. + đối cách

Chia động từ дока́нчивать

NgôiHiện tại
ядока́нчиваю
тыдока́нчиваешь
он / она́ / оно́дока́нчивает
мыдока́нчиваем
выдока́нчиваете
они́дока́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доканчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)дока́нчивал
Giống cái (она́)дока́нчивала
Giống trung (оно́)дока́нчивало
Số nhiều (они́)дока́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дока́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дока́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

доканчивать nghĩa là gì?

доканчивать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm xong.

доканчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дока́нчивать (phiên âm Latinh dokánčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.