дока́нчивать
Dấu sắc trên дока́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дока́нчивать nghĩa là làm nốt, làm xong.
Nghĩa của дока́нчивать
Động từ
- Làm nốt, làm xong, hoàn thành. + đối cách
Chia động từ дока́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дока́нчиваю |
| ты | дока́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | дока́нчивает |
| мы | дока́нчиваем |
| вы | дока́нчиваете |
| они́ | дока́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доканчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дока́нчивал |
| Giống cái (она́) | дока́нчивала |
| Giống trung (оно́) | дока́нчивало |
| Số nhiều (они́) | дока́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дока́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дока́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
доканчивать nghĩa là gì?
доканчивать (động từ) nghĩa là làm nốt, làm xong.
доканчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дока́нчивать (phiên âm Latinh dokánčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.