докати́ть
thể hoàn thành
dokatítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên докати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
докати́ть nghĩa là lăn đến.
Nghĩa của докати́ть
Động từ
- Lăn đến. + đối cách
- khẩu ngữ быстро доехать Đi nhanh đến (bằng xe). до + sinh cách
Chia động từ докати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | докачу́ |
| ты | дока́тишь |
| он / она́ / оно́ | дока́тит |
| мы | дока́тим |
| вы | дока́тите |
| они́ | дока́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | докати́л |
| Giống cái (она́) | докати́ла |
| Giống trung (оно́) | докати́ло |
| Số nhiều (они́) | докати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | докати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | докати́те |
Câu hỏi thường gặp
докатить nghĩa là gì?
докатить (động từ) nghĩa là lăn đến.
докатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là докати́ть (phiên âm Latinh dokatítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.