докла́д
Dấu sắc trên докла́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
докла́д nghĩa là bản báo cáo, báo cáo, trình báo.
Nghĩa của докла́д
Danh từ
- Bản báo cáo.
- де́лать докла́д о чём-л.báo cáo về gì
- выступа́ть с докла́домđọc [bản] báo cáo
- руководителю [bản] báo cáo, trình báo, tường trình, trình bày, điều trần.
Biến cách của докла́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | докла́д | докла́ды |
| Sinh cách кого? чего? | докла́да | докла́дов |
| Tặng cách кому? чему? | докла́ду | докла́дам |
| Đối cách кого? что? | докла́д | докла́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | докла́дом | докла́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | докла́де | докла́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với докла́д
Đồng nghĩa
Họ từ của докла́д
Câu ví dụ với докла́д
- Честно говоря, его доклады всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доклад nghĩa là gì?
доклад (danh từ) nghĩa là bản báo cáo, báo cáo, trình báo.
доклад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là докла́д (phiên âm Latinh doklád, IPA [dɐˈkɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.